musculus biceps femoris
Định nghĩa
Danh từ: Cơ nhị đầu đùi, cơ bắp chạy dọc phía sau đùi. Cơ này có chức năng gập khớp gối và xoay cẳng chân ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Musculus biceps femoris is one of the main muscles of the hamstring group.)
- (Injury to the musculus biceps femoris commonly occurs in sprinters.)
Cách sử dụng nâng cao
"Rupture of the musculus biceps femoris": vỡ cơ nhị đầu đùi.
- A complete rupture of the musculus biceps femoris requires surgical repair. (Vỡ hoàn toàn cơ nhị đầu đùi cần phải phẫu thuật sửa chữa.)
"Tendon of the musculus biceps femoris": gân của cơ nhị đầu đùi.
- The tendon of the musculus biceps femoris attaches to the head of the fibula. (Gân của cơ nhị đầu đùi bám vào đầu xương mác.)
Biến thể và từ gần giống
- Cơ nhị đầu đùi (tên gọi thông thường trong tiếng Việt, tương đương với ).
- Cơ gân kheo (hamstring): nhóm cơ gồm , , và .
Từ đồng nghĩa
- Biceps femoris: tên gọi ngắn gọn, thường dùng trong y học và thể thao.
- Cơ nhị đầu đùi: tên tiếng Việt phổ biến.
Các cụm từ liên quan
Căng cơ nhị đầu đùi (strain of the biceps femoris): tình trạng cơ bị kéo căng quá mức.
- Căng cơ nhị đầu đùi thường gây đau ở mặt sau đùi. (Strain of the biceps femoris often causes pain in the back of the thigh.)
Rách cơ nhị đầu đùi (tear of the biceps femoris): tổn thương nghiêm trọng hơn, có thể cần phẫu thuật.
Thành ngữ liên quan
- "Hamstring injury": chấn thương cơ gân kheo, thường bao gồm cả .
- He was sidelined due to a hamstring injury. (Anh ấy phải nghỉ thi đấu vì chấn thương cơ gân kheo.)